Processing

Language

Volvo XC90 T8 Recharge

Volvo XC90 T8 Recharge

Manufacturing Year: 2023

Volvo S90 T8 Inscription

$3,000,000,000.00
Mileage:
8500
Fuel:
Hybrid
Transmission:
Tự động 8 cấp
Seat count:
7
Điểm nổi bật
Tự động
Hộp số mượt mà
7 chỗ ngồi
Không gian rộng rãi
208 kmph
Hiệu suất mạnh mẽ
Hybrid
Linh hoạt giữa điện & xăng
SUV cao cấp
Tinh giản, sang trọng
5 cửa
Thuận tiện sử dụng
Available at: Hà Nội
Description
Volvo XC90 T8 Recharge là chiếc SUV 7 chỗ cao cấp kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh và hiệu quả nhiên liệu. Với hệ thống hybrid mạnh mẽ, nội thất sang trọng và công nghệ an toàn hàng đầu, XC90 là lựa chọn lý tưởng cho gia đình hiện đại.
Exterior
Interior
Specifications
Technology

Volvo XC90 sở hữu hệ dẫn động ưu việt với động cơ Plug-in hybrid sản sinh công suất lên tới 462 mã lực. Với sự bổ sung của một động cơ điện, XC90 mang đến sự kết hợp hoàn thiện giữa thiết kế cao cấp, nội thất tinh tế và khả năng vận hành thú vị.

Động cơ xăng – điện kết hợp giúp người lái linh hoạt lựa chọn các chế độ lái khác nhau theo nhu cầu và không phụ thuộc vào các trạm sạc. Công nghệ Plug-in hybrid cho phép người dùng có thể cắm sạc bằng nguồn điện dân dụng tại nhà và phạm vi chạy điện lên đến 77km. Nhờ đó, chủ nhân XC90 có thể di chuyển mà vẫn hạn chế khí thải vào môi trường.

Ngoại thất XC90 mang đặc trưng của thiết kế Scandinavian đương đại. Cụm đèn pha thông minh nổi bật ở đầu xe với điểm nhấn là 2 dải đèn định vị hình chữ T, lấy cảm hứng từ chiếc búa của thần sấm Thor trong huyền thoại Bắc Âu.

Ghế da Fine Nappa cao cấp

Ghế da Fine Nappa cao cấp

Chất liệu da Fine Nappa cao cấp đục lỗ tích hợp tính năng sấy và làm mát hiện đại.

Bảy chỗ

Bảy chỗ

Chăm chút từng khoảng không gian tạo nên chuyến đi tuyệt vời khi đi du lịch với bạn bè và gia đình để những người ngồi trên xe đều cảm thấy thực sự thoải mái, cho dù đó là chuyến đi ngắn hay cả một chặng đường dài.

Cần số pha lê

Cần số pha lê

Chiếc cần số pha lê được Orrefors chế tác thủ công từ pha lê Thụy Điển đích thực dành riêng Volvo.

Không gian rộng mở

Không gian rộng mở

Dù chạy trong thành phố hay trên đường cao tốc, thì không gian trong xe luôn ngập tràn ánh sáng nhờ có cửa sổ trời toàn cảnh, tạo cảm giác tự nhiên, rộng rãi cho mọi người trên xe.

Hệ thống âm thanh hi-fi Bowers & Wilkins

Hệ thống âm thanh hi-fi Bowers & Wilkins

Tái tạo âm thanh sống động: Được thiết kế dành riêng cho những người luôn tìm kiếm sự hoàn hảo của chất lượng âm thanh đỉnh cao. Âm nhạc tái tạo qua hệ thống âm thanh cao cấp 1,410W mang đến độ rõ nét và trung thực vượt trội, độ chi tiết và độ phân giải tối ưu để bạn có thể tận hưởng giai điệu đúng như cảm xúc của người nghệ sĩ.
Mang âm nhạc vào cuộc sống: Hệ thống gồm 19 loa hi-fi tinh chỉnh chính xác và một loa siêu trầm fresh-air tiên tiến được thiết kế riêng cho cấu trúc khoang xe của Volvo, mang đến chất lượng âm thanh vòm ấn tượng cho bất cứ vị trí nào trên xe. Một trải nghiệm âm nhạc hoàn hảo mà bạn thực sự có thể cảm nhận.
Chọn chế độ thính phòng của bạn: Công nghệ chuyển đổi chế độ phòng ‘Room Transformation’ độc đáo giúp tái tạo âm thanh dành riêng cho một không gian đặc biệt. Có thể lựa chọn từ bốn chế độ phòng nhạc, bao gồm ‘Studio’, ‘Individual Stage’, ‘Concert Hall’ và ‘Jazz Club’.

Khám phá thông số kỹ thuật XC90

Các tùy chọn động cơ. Kích thước chính. Tính năng tiêu chuẩn và nâng cấp. Tất cả những gì bạn cần để tìm chiếc xe Volvo phù hợp với bạn.

Kích thước xe

Ngoại thất

Chiều cao xe tại trọng lượng không tải với một người
1.767 mm
Chiều rộng (bao gồm gương)
2.140 mm
Chiều rộng trục trước
1.673 mm
Chiều rộng
1.931 mm
Chiều rộng (gập gương)
2.008 mm
Chiều rộng trục sau
1.675 mm
Chiều dài xe
4.953 mm
Chiều dài cơ sở
2.984 mm
Đường kính vòng quay
12 m

Nội thất

Chiều cao trần trước với cửa sổ trời toàn cảnh
987 mm
Chiều rộng vai phía sau
1.435 mm
Chiều rộng hông phía trước
1.422 mm
Chiều cao trần phía sau với cửa sổ trời toàn cảnh
979 mm
Chiều dài chân phía trước
1.038 mm
Chiều rộng hông phía sau
1.435 mm
Chiều rộng vai phía trước
1.465 mm
Chiều dài chân phía sau
940 mm

Khoang chứa đồ

Chiều rộng sàn chứa hàng giữa hai vòm bánh xe
1.130 mm
Khoảng cách từ tựa lưng hàng ghế thứ hai đến cửa sau - đỉnh tựa lưng hàng ghế thứ hai
1.040 mm
Khoảng cách từ tựa lưng hàng ghế đầu tiên đến cửa sau - đỉnh tựa lưng hàng ghế đầu tiên
1.903 mm
Dung tích hành lý (mở) - hàng ghế thứ ba dựng lên
262 l
Dung tích hành lý (mở) - hàng ghế thứ hai dựng lên
640 l
Dung tích hành lý (mở) - ghế gập xuống
1.005 l

Nền tảng

Loại nhiên liệu
Điện/Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Hộp số
Tự động
Số chỗ ngồi
7
Trọng lượng toàn bộ xe
2950 kg
Trọng lượng kéo tối đa
2.400 kg

Hiệu suất

Quãng đường điện
Lên đến 77 km
Mức tiêu thụ năng lượng điện kết hợp (WLTP)
26,7 kWh/100km
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (kết hợp)
1,8 l/100km
Dung tích nhiên liệu
71 l
Công suất
340 kW / 462 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
709 Nm
0-100 km/h
5,3 giây
Tốc độ tối đa
180 km/h

Sạc điện

Dung lượng pin (định mức)
19 kWh
Thời gian sạc pin 0-100% (2 pha 16A)
3 giờ

Content is being updated

Dealer Information

Visit the dealer to see the car in person and get detailed advice from our experts

Đ. Nguyễn Văn Linh, Tổ 17, Việt Hưng, Hà Nội, Việt Nam

Book a test drive

Experience Volvo S90 T8 Inscription on the road with a free test drive program

Completely free
Accompanied by a consultant
Flexible schedule upon request
Your experience on this site will be improved by allowing cookies Cookie Policy